Xử phạt vi phạm huấn luyện an toàn lao động

Tai nạn lao động là điều không ai mong muốn, nhưng chúng có thể xảy ra bất cứ lúc nào và không hề báo trước. Chính vì vậy, việc huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động không chỉ là biện pháp phòng ngừa mà còn là nghĩa vụ bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp. Vậy nếu đơn vị sử dụng lao động không tổ chức huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động thì có bị xử phạt không? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về xử phạt vi phạm huấn luyện an toàn lao động.

Xử phạt vi phạm huấn luyện an toàn lao động
Xử phạt vi phạm huấn luyện an toàn lao động

✨ Mục đích của công tác an toàn, vệ sinh lao động

An toàn, vệ sinh lao động là nền tảng để bảo đảm quyền được làm việc trong môi trường an toàn của người lao động. Các mục tiêu chính gồm:

Bảo đảm người lao động làm việc trong điều kiện an toàn, lành mạnh và hợp vệ sinh.

Tuân thủ đầy đủ các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát rủi ro, loại trừ các yếu tố nguy hiểm trong quá trình lao động.

Tăng cường tham vấn, đối thoại giữa người lao động, tổ chức công đoàn và người sử dụng lao động trong việc xây dựng, triển khai chính sách về an toàn lao động.

Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 quy định rõ: huấn luyện an toàn lao động là nghĩa vụ bắt buộc, không chỉ là hoạt động mang tính hình thức.

✨ Vai trò của huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động

Huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động giúp người lao động nhận diện nguy cơ, hiểu rõ các biện pháp phòng ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp.

Mục tiêu của khóa huấn luyện không chỉ là cung cấp kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống thực tế, giúp giảm thiểu tối đa rủi ro trong quá trình làm việc.

Hai nội dung an toàn lao động và vệ sinh lao động luôn được đào tạo song song, bổ trợ cho nhau – đảm bảo người lao động được bảo vệ toàn diện cả về sức khỏe lẫn an toàn nghề nghiệp.

✨ Đối tượng bắt buộc tham gia huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động

Theo quy định, tất cả các nhóm đối tượng dưới đây đều phải được huấn luyện định kỳ:

Nhóm 1: Người đứng đầu, cấp phó, quản lý, giám đốc, quản đốc xưởng, người phụ trách công tác an toàn tại đơn vị.

Nhóm 2: Cán bộ làm công tác chuyên trách hoặc bán chuyên trách về an toàn, vệ sinh lao động.

Nhóm 3: Người lao động làm các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động theo danh mục của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.

Nhóm 4: Người lao động phổ thông, học nghề, tập nghề hoặc thử việc.

Nhóm 5: Nhân viên y tế tại cơ sở.

Nhóm 6: An toàn, vệ sinh viên theo quy định tại Điều 74 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015.

✨ Xử phạt vi phạm huấn luyện an toàn lao động.

Theo Khoản 1 Điều 25 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người sử dụng lao động không tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động hoặc sử dụng người lao động chưa được cấp thẻ an toàn sẽ bị xử phạt như sau:

Số lượng người lao động vi phạm Mức phạt tiền (đối với cá nhân)
01 – 10 người 5.000.000 – 10.000.000 đồng
11 – 50 người 10.000.000 – 20.000.000 đồng
51 – 100 người 20.000.000 – 30.000.000 đồng
101 – 300 người 30.000.000 – 40.000.000 đồng
Trên 300 người 40.000.000 – 50.000.000 đồng

⚠️ Lưu ý: Mức phạt hành chính trên là đối với các hành vi vi phạm áp dụng đối với cá nhân. Nếu tổ chức có hành vi vi phạm tương tự, mức phạt sẽ gấp đôi so với cá nhân (theo Khoản 1 Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP).\

Xử phạt vi phạm đối với tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động có hành vi vi phạm các quy định về hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động.

Để đảm bảo chất lượng và tính pháp lý của công tác huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ), pháp luật quy định rõ các mức xử phạt đối với tổ chức huấn luyện và người sử dụng lao động khi có hành vi vi phạm.

Xử phạt vi phạm huấn luyện an toàn lao động
Xử phạt vi phạm huấn luyện an toàn lao động

✨ Xử phạt đối với tổ chức huấn luyện an toàn vệ sinh lao động

Các tổ chức cung cấp dịch vụ huấn luyện ATVSLĐ nếu vi phạm sẽ bị phạt tiền theo các mức sau:

Mức phạt Hành vi vi phạm
1.000.000 – 3.000.000 đồng – Không báo cáo hoạt động huấn luyện.
– Không thông báo cho cơ quan có thẩm quyền khi tổ chức huấn luyện theo chương trình khung cho Nhóm 2, Nhóm 3 và người huấn luyện.
10.000.000 – 20.000.000 đồng – Huấn luyện thiếu nội dung huấn luyện an toàn bắt buộc theo chương trình khung.
– Sử dụng người huấn luyện không đủ tiêu chuẩn.
– Không đảm bảo cơ sở vật chất, trang thiết bị theo quy định.
– Không có tài liệu huấn luyện cho các đối tượng.
30.000.000 – 50.000.000 đồng – Cung cấp kết quả huấn luyện mà không thực hiện huấn luyện.
– Cung cấp kết quả huấn luyện không đúng với nội dung đã huấn luyện.
120.000.000 – 140.000.000 đồng – Hoạt động khi bị đình chỉ, thu hồi Giấy chứng nhận hoặc Giấy chứng nhận hết hiệu lực.
– Huấn luyện ngoài phạm vi ghi trong Giấy chứng nhận.
– Không duy trì đủ điều kiện hoạt động.
– Sửa chữa, làm sai lệch, giả mạo Giấy chứng nhận hoặc hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận (chưa đến mức truy cứu TNHS).

✨ Xử phạt đối với người sử dụng lao động tự tổ chức huấn luyện ATVSLĐ

Khi người sử dụng lao động tự tổ chức huấn luyện, các hành vi vi phạm sẽ bị xử phạt như sau:

Mức phạt Hành vi vi phạm
1.000.000 – 3.000.000 đồng – Không báo cáo hoặc không thông báo cho cơ quan có thẩm quyền khi tổ chức huấn luyện theo chương trình khung (tương tự tổ chức huấn luyện).
10.000.000 – 20.000.000 đồng – Huấn luyện thiếu nội dung; sử dụng người huấn luyện không đạt chuẩn; không đảm bảo cơ sở vật chất; không có tài liệu huấn luyện.
15.000.000 – 25.000.000 đồng – Cung cấp kết quả huấn luyện mà không thực hiện huấn luyện.
– Cung cấp kết quả huấn luyện không đúng với nội dung đã huấn luyện.
60.000.000 – 70.000.000 đồng – Tự tổ chức huấn luyện (các nội dung bắt buộc) mà không có Giấy chứng nhận đủ điều kiện.
– Hoạt động khi bị đình chỉ, thu hồi Giấy chứng nhận hoặc Giấy chứng nhận hết hiệu lực.
– Huấn luyện ngoài phạm vi được cấp phép.
– Sửa chữa, làm sai lệch, giả mạo Giấy chứng nhận hoặc hồ sơ (chưa đến mức truy cứu TNHS).

✨ Hình thức xử phạt bổ sung

Ngoài phạt tiền, tổ chức và người sử dụng lao động còn có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung:

• Đình chỉ hoạt động huấn luyện từ 01 đến 03 tháng đối với các hành vi vi phạm từ mức phạt 10.000.000 – 20.000.000 đồng trở lên, đặc biệt là các hành vi gian dối trong cung cấp kết quả huấn luyện hoặc hoạt động không đúng phạm vi.

• Tịch thu tang vật vi phạm là Giấy chứng nhận đủ điều kiện giả mạo.

✨ Biện pháp khắc phục hậu quả

Cơ quan chức năng có thể áp dụng các biện pháp sau để khắc phục hậu quả do vi phạm gây ra:

• Buộc hủy bỏ kết quả huấn luyện đã cung cấp không đúng quy định.

• Buộc nộp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện đã bị sửa chữa, làm sai lệch cho cơ quan nhà nước.

Các quy định xử phạt vi phạm huấn luyện an toàn lao động nêu trên cho thấy sự nghiêm khắc của pháp luật trong việc quản lý chất lượng huấn luyện ATVSLĐ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các tổ chức huấn luyện và người sử dụng lao động phải tuân thủ đầy đủ các quy định về chuyên môn, thủ tục và tính trung thực, nhằm đảm bảo hiệu quả thực chất của công tác bảo vệ người lao động.

5/5 - (1 bình chọn)
[bvlq_danh_muc]

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

chat zalo Chat Zalo facebook Chat Face whatsapp Gọi hỗ trợ